Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000000007299040.0137299
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000000000152063333333333330.0131520
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000000011404750.0121140
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000000000152063333333333320.0121520
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000000000152063333333333320.0121520
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000000048362243883507010.0124836
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000000053342581262555680.0125334
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000000000311245480714396240.0123112
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000000057622897169928430.0125762
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000000000056474046470214640.0125647
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000000169686268202045680.0121696
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000000125366868054788330.0121253
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000000095709255721638870.0129570
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000000011404750.0121140
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000000000333395021150488260.0123333
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000000031719615696451790.0123171
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000000004289919127327440.0134289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000000000111537139791302370.0121115
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000000371676756195038160.0123716
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000000000355632944096193670.0123556
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000005159111783094660.0125159
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000000048952108410624810.0124895
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000000058202784344409910.0125820
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000000000210051781217660530.0122100
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000000048153760446247220.0124815
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000000067013718154127330.0126701
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000000073231941859111810.0137323
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000000000053827728613569320.0125382
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000000000095687467226009440.0149568
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000000061116535649291850.0126111
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000000405592353856412560.0164055
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000000000456190.0124561
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000000052891594202898550.0125289
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000000320133333333333330.0133201
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000000435912795219313160.0164359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000000094801650470749790.0159480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000000108940895522388060.0141089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000000000060049138450440650.0156004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000000069554244247480820.0156955
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000000660920521430330250.0146609
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000000000210981425160193820.0132109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000000032448340882404460.0133244
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000000291746874300514850.0132917
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000000069749720670493610.0136974
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000000000912380.0139123
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000000000150389503268927050.0131503
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000000028599407928111440.0132859
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000000011133678431032210.0131113
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000000000089306344791897330.0148930
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000000018457708760508280.0151845
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000000000278526240200205060.0152785
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000000369029754753367570.0153690
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000000000289475438533408930.0122894
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000000116860742996136960.0141168
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000000063321402722558710.0166332