Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000000004433469120.0134433
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000000000092363940.0149236
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000000692729550.0136927
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000000000092363940.0139236
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000000000092363940.0139236
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000000000293754404457897460.0122937
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000000000324005193571526140.0123240
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000000018905187908092450.0121890
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000000035000402136145720.0123500
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000003430258514916230.0123430
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000000103068188441467280.0121030
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000000007614838912953190.0137614
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000000058134224465144620.0125813
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000000692729550.0136927
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000000020250560772819940.0122025
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000000000192666346106455520.0121926
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000000000260571581719014450.0132605
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000000000067748151126430640.0136774
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000000225758102601502440.0122257
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000000000216013020302006950.0122160
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000000031336672736384940.0123133
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000000000297337267637110340.0122973
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000000035352628166027420.0123535
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000000000127586379253914750.0121275
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000000029248806685579810.0122924
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000000040704428260799630.0124070
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000000044481404791590070.0134448
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000003269520.0123269
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000000000058120990036706870.0145812
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000000371224535723210950.0123712
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000000246358586352522760.0162463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000000000277091820.0122770
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000000032126587826086950.0123212
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000000000019445040.0131944
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000000026477535629585650.0162647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000000057582941028834290.0155758
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000000066171180895522390.0156617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000000000000364741118013647340.0153647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000000422475550258861230.0154224
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000000040144604256664810.0144014
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000000012815104908882680.0131281
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000000019709265505788940.0131970
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000000177208339462155840.0131772
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000000004236628826821870.0134236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000000000554183639999999970.0135541
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000000009134724822920920.0149134
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000000000173714066369776360.0131737
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000000006762645432274840.0146762
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000000542450680986745640.0145424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000000011211293788726590.0151121
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000000000169178067942813260.0151691
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000000224150302239777860.0152241
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000000017582865934921940.0121758
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000000070981731215835160.0157098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000000038461699566730410.0163846