Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000000368403730.0113684
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000000076750777083333330.0127675
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000057563082812499990.0115756
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000000076750777083333320.0117675
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000000076750777083333320.0117675
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000000024409827919635550.0102440
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000000269235487200421140.0102692
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000000157094626198550260.0101570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000000029083948369659670.0102908
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000285040900828333660.0102850
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000000085645583714315880.0118564
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000000063276296348289450.0116327
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000000048307238764790430.0104830
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000057563082812499990.0115756
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000000168274142017674570.0101682
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000160098105185605030.0101600
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000000216524667340605570.0112165
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000000056296031166629050.0115629
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000000187596044598402870.0101875
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000000179498267054186860.0101794
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000000026039534300113760.0102603
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000000247075496638442220.0102470
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000293766342544584130.0102937
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000106019229506524240.0101060
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000000243046002788365860.0102430
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000000033823768234109170.0103382
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000000036962286185635270.0113696
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000271684166666666620.0102716
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000000048296241478762450.0124829
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000030847289092643810.0103084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000020471423094020890.0142047
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000000230252331249999970.0102302
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000000026695922463768110.0102669
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000000161580583333333310.0111615
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000022001783756976410.0142200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000000478491440567259170.0134784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000000549856313432835750.0135498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000000000030308542751414920.0133030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000035106045477354520.0133510
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000033358576652337650.0123335
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000000010648844778180590.0111064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000163776192669026240.0111637
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000000147253113708310670.0111472
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000000035204708100610410.0113520
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000000046050466249999990.0114605
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000000075905946476687220.0127590
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000000144349511120747720.0111443
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000000056194905941230820.0125619
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000045075503811461570.0124507
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000000093161412386079890.0149316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000000140580276026205480.0131405
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000000000186260026157036860.0131862
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000000146106654161497330.0101461
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000000058983008190595240.0135898
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000000319601494879090650.0143196