Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000000295444375999999970.0122954
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000000061550911666666660.0136155
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000000046163183750.0124616
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000000061550911666666660.0126155
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000000061550911666666660.0126155
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000000019575660588409630.0111957
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000000215915594863777320.0112159
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000000012598331675464830.0111259
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000000023324109605758660.0112332
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000000002285908752327370.0112285
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000000068684174391045970.0126868
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000000050744941942394170.0125074
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000000038740384124630120.0113874
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000000046163183750.0124616
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000000134948820646705320.0111349
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000000128391981224900860.0111283
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000000173643722964077470.0121736
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000000045147061348432260.0124514
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000000150444178012104570.0111504
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000000143950099264482470.0111439
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000000208826169122329660.0112088
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000000198144209694170740.0111981
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000023558831438239490.0112355
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000000085022985802982620.0128502
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000000019491272423626930.0111949
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000000027125246804355120.0112712
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000000296422068735526460.0122964
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000021787933333333330.0112178
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000000038731564761405350.0133873
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000000247382350804856350.0112473
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000000016417224716603690.0151641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000000001846527350.0111846
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000000214090127536231870.0112140
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000000000129580866666666650.0121295
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000000176445099319891020.0151764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000000038373011337245410.0143837
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000000044096175522388060.0144409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000000000243061830580844080.0142430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000002815357949791830.0142815
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000000267521826212184820.0132675
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000008539927922582170.0138539
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000000131341653480968370.0121313
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000000118090835545038850.0121180
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000000282327027933375940.0122823
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000000369305470.0123693
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000000060873392871169510.0136087
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000000115762267767957660.0121157
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000000045065963149139750.0134506
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000003614866792055250.0133614
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000000074711554493989640.0157471
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000000000112739498941745350.0141127
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000000149372747126391570.0141493
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000000117171422960867930.0111171
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000000473019044879738350.0144730
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000000256307025510355550.0152563