Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000001460148480.0111460
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000000030419760.0123041
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000022814820.0112281
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000000030419760.0113041
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000000030419760.0113041
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000000096747047414306620.0119674
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000000010671004536185190.0101067
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000000622636148825044040.0116226
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000000115272673825417170.0101152
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000112974436518957670.0101129
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000000339451690348442140.0113394
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000000250792216281264050.0112507
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000000191463157160232440.0101914
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000022814820.0112281
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000000066694556184437030.0116669
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000063454027715094350.0116345
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000000085818393831107770.0128581
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000000223126308569096340.0112231
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000000074352688930258720.0117435
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000000711431781110916150.0117114
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000103206301489452820.0101032
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000000097927051624006780.0119792
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000116432718675686040.0101164
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000042020154577349840.0114202
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000000096329983288037880.0119632
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000000013405869635170850.0101340
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000000146498044390810980.0111464
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000000010768056637168140.0101076
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000000191419570005243860.0121914
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000000122261580469732070.0101222
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000000081137390531229160.0158113
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000000091259280.0119125
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000000105807860869565220.0101058
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000006404160.0126404
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000000087202893168420960.0158720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000000018964752328574250.0131896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000000021793260895522390.0132179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000000120126288160799870.0131201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000000139140933623473590.0131391
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000013221493439785290.0121322
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000000422061267311716030.0124220
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000064911818017115580.0126491
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000005836298404374380.0125836
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000000139531977653836410.0111395
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000000182518560.0111825
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000000300849159075822140.0123008
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000000057212156687909470.0125721
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000000222725504146853090.0122227
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000000178654348520140730.0121786
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000000369240275309340.0143692
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000000055718240517717990.0145571
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000007382316516663870.0147382
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000000579085909341352360.0115790
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000000233775998292213840.0132337
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000000012667234312568770.0141266