Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000026484189680.0112648
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000052968379360.0125296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000003310523710.0113310
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000052968379360.0115296
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000044140316133333330.0114414
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000147039826450434030.0101470
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000219471273231469060.0102194
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000532770491064680240.0115327
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000114894840040468530.0101148
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000112346284295422410.0101123
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000081492499778264020.0118149
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000145076262467494130.0111450
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000193445780834908360.0101934
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000019617918281481480.0111961
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000086534749670934220.0118653
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000063635055446547410.0116363
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000042716434967741940.0114271
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000263100938948890670.0112631
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000034411188190743930.0113441
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000039606367531485850.0113960
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000061018582493898450.0116101
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000129221608407125120.0101292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000337144270487449740.0113371
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000037344352766537340.0113734
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000000701711318906970450.0117017
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000635030459363235550.0116350
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000093148630222737280.0129314
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000120382680363636370.0101203
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000294268774222222240.0122942
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000153793262720008850.0101537
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000077123441118229470.0157712
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000456623960.0114566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000052968379360.0115296
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000082763092750.0128276
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000104014191971338630.0141040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000284797803325607460.0132847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000000043085915376646130.0134308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000012184243581913770.0131218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000021801420734401490.0132180
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000109437244554502370.0121094
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000051307497482724110.0125130
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000068479891522496280.0126847
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000317214331521353250.0123172
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000009325418901408450.0129325
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000013242094840.0111324
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000366757282683202330.0123667
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000000057569912732459450.0125756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000027756540368013220.0122775
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000214487821176988240.0122144
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000031332015712228850.0143133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000058929396176569830.0145892
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000081489393642456750.0148148
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000129877513753496080.081298
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000029959599644134040.0132995
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000142309171832754710.0141423