Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000198789871199999970.0111987
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000397579742399999950.0123975
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000002484873390.0112484
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000397579742399999940.0113975
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000003313164520.0113313
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000000000110397213354079430.0101103
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000001647965362456980.0101647
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000000000400027210732832050.0114000
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000000000086242106872461990.0118624
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000000084337637573659120.0118433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000000006117477545434910.0116117
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000010889399252365780.0111088
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000000145209573188797060.0101452
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000147251756444444440.0111472
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000064952833933219490.0116495
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000047764362923200510.0114776
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000003206288245161290.0113206
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000000000197496463411545780.0111974
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000000025831034983259550.0112583
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000297284711951358180.0112972
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000045808341963625620.0114580
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000096993516516414090.0119699
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000253059908253980180.0112530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000000000280321068458764620.0112803
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000000000526753207055308940.0115267
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000000047676414511060230.0114767
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000000069923812082673540.0126992
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000090359032363636360.0119035
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000220877634666666650.0122208
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000011543695788671120.0101154
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000057888721956901560.0155788
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000342741157241379270.0113427
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000397579742399999940.0113975
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000062121834750.0126212
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000078072873192601590.0157807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000000021473381368847660.0132147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000032458556493326930.0133245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000009175864412527680.0149175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000163441184498488620.0131634
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000082143407113192160.0138214
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000385113191659675860.0123851
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000051400888530213110.0125140
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000238100530421529260.0122381
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000069996433521126750.0126999
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000099394935599999990.0129939
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000000027535046524017480.0122753
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000000000043222542271085630.0124322
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000000000208383611479937960.0122083
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000000161021832239998270.0121610
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000023491883648587490.0142349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000044096631401887080.0144409
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000000061169743254180930.0146116
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000097577061574803970.099757
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.0000000000000224902164820318720.0132249
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000106817019063171030.0141068