Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000016574517950.0111657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000003314903590.0123314
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000002071814743750.0112071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000003314903590.0113314
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000276241965833333340.0112762
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000000009204596709689750.0119204
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000000000137402531206134550.0101374
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000000000333530986501275880.0113335
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000000007190614591048840.0117190
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000000000703182551196908150.0117031
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000000051005738256916210.0115100
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000090792625541503550.0129079
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000000121071494377504070.0101210
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000122774207037037020.0111227
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000054155772898831450.0115415
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000039824528576931910.0113982
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000267330934677419360.0112673
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000016466677392143630.0111646
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000000000215371613459304540.0112153
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000247867296495253530.0112478
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000038193655519399070.0113819
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000080870356765688520.0118087
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000210993948859751950.0112109
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000023372350678060970.0112337
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000000000439191415179018640.0114391
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000000000397511997636028650.0113975
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000000058300429066161570.0125830
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000075338717954545450.0117533
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000184161310555555560.0121841
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000096247958662930560.0119624
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000048265922976121140.0154826
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000285767550862068960.0112857
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000003314903590.0113314
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000051795368593750.0125179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000065094877838969550.0156509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000179038772346244720.0131790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000027062994909256540.0132706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000000000076505673299216990.0147650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000136272478566778270.0131362
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000006848876994854460.0136848
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000032109611367086030.0123210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000428565572504866360.0124285
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000198521257222694840.0121985
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000005836097869718310.0125836
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000082872589750.0128287
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000000022957916321966650.0122295
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000000000036037691376940870.0123603
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000000000173744159504242280.0121737
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000013425529342582220.0121342
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000019586845389174180.0141958
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000036766481324885080.0143676
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000000051001542555620580.0145100
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000081356899565204990.098135
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.0000000000000187516846069983840.0131875
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000089060905826876990.0158906