Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000139215129899999990.0101392
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000278430259799999970.0112784
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000001740189123750.0101740
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000278430259799999970.0102784
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000232025216499999980.0102320
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000000077292032669698910.0107729
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000115365892562348380.091153
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000002800527938238820.0102800
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000060394900785477030.0106039
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000000059055242961730520.0105905
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000042836836163706050.0104283
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000076259877945484830.0117625
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000101685495508574280.091016
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000103122318444444440.0101031
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000045487313608090310.0104548
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000033450004010788370.0103345
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000022454053209677420.0102245
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000013829998891845190.0101382
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000180883692945509880.0101808
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000020819234673155930.0102081
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000032074645253794060.0103207
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000067925819961446720.0106792
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000017722114204005750.0101772
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000019630198183299370.0101963
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000036885716948215950.0103688
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000033380612719848750.0103338
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000489639245646175850.0114896
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000006327960450.0106327
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000154683477666666670.0111546
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000080842001609281840.0108084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000405402241991846250.0144054
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000240026086034482750.0102400
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000278430259799999970.0102784
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000043504728093750.0114350
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000054675447584747260.0145467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000000149705026524372380.0121497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000022648271963366330.0122264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000064046930394487590.0136404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000114599980449326580.0121145
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000057526095382326660.0125752
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000269699772324744970.0112696
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000035996710146814760.0113599
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000016674489536010170.0111667
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000049019411936619720.0114901
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000069607564949999990.0116960
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000000192787332244001030.0111927
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000030261839143348880.0113026
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000145903288701546340.0111459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000112746322420699370.0111127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000016469790807686060.0131646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000000030976456681417830.0133097
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000000042835203411844960.0134283
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000006827059905078430.086827
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000157483751876304830.0121574
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000074805346442671930.0147480