Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000098307215999999990.0129830
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000001966144320.0121966
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000122884020.0111228
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000196614431999999980.0111966
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000163845359999999980.0111638
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000545800198311573550.0115458
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000081465999617327340.0118146
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000019776018966921090.0111977
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000042648055287390570.0114264
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000041702051565383210.0114170
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000302493709450043170.0113024
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000053851160421324390.0125385
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000071805542818578670.0117180
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000072820159999999990.0127282
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000321210141982582940.0113212
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000236208289418795280.0112362
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000015856002580645160.0111585
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000009766098622448550.0129766
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000127731607089294650.0111277
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000147015701629469890.0111470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000022649614889940980.0112264
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000004796603831583290.0114796
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000125145284875380570.0111251
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000138619281849222260.0111386
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000026046968788146970.0112604
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000235718280564741840.0112357
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000345760343135057940.0123457
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000044685098181818180.0114468
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000109230239999999990.0121092
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000057086841924327490.0115708
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000286276109493302270.0152862
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000016949520.0111694
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000196614431999999980.0111966
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000307210050.0123072
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000038609244839058450.0153860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000105714690561210370.0131057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000000015993150784176350.0131599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000045226947853660390.0144522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000080925148291857630.0148092
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000406222390371593460.0134062
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000190449369922108740.0121904
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000254191937487989230.0122541
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000117747449266740330.0121177
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000346152169014084460.0123461
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000049153607999999990.0124915
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000000013613740063015070.0121361
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000213694959690042530.0122136
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000103030081053663360.0121030
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000079616181656253540.0137961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000001163019625502650.0141163
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000021874125463821340.0142187
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000302482179719761840.0143024
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000048209505189240550.094820
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000111207662725416910.0131112
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000052824038277858050.0155282