Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000082842531750.0118284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000165685063499999980.0111656
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000010355316468750.0101035
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000016568506350.0101656
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000138070886249999990.0101380
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000000045994050180184970.0104599
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000068650603022304350.0106865
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000166650582308806580.0101666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000359391000780798060.0103593
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000351419119716033350.0103514
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000254908497554141670.0102549
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000045379847466923570.0114537
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000060509830334063040.0106050
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000061364838333333330.0116136
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000270680652635042950.0102706
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000199050420833702960.0101990
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000133616986693548370.0101336
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000082297960223370080.0118229
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000010763817903024960.0101076
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000123888697346366570.0101238
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000190866094778353660.0101908
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000040420512489145290.0104042
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000010545871053505890.0101054
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000116813116320539420.0101168
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000219495264602277480.0102194
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000000198637495153357150.0101986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000029136886761249480.0112913
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000037655696250.0103765
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000092047257499999990.0129204
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000481065246992990960.0104810
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000024124208430401860.0142412
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000142831951293103430.0101428
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000016568506350.0101656
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000258882911718750.0112588
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000325356339195204470.0143253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000000089084738288779270.0138908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000000134772721223299280.0121347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000381123076816909860.0133811
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000068194832887360730.0136819
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000342319644896867230.0123423
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000016048982583882540.0111604
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000021420506559704390.0112142
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000009922462664756420.0129922
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000291699055457746440.0112916
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000414212658750.0114142
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000000114721659232682680.0111147
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000000180078657531480880.0111800
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000086822444050222940.0128682
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000067091779474987390.0126709
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000098006529095052790.0149800
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000184331121048133720.0131843
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000254898781562927930.0132548
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000406256796478851550.084062
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000093713612337202610.0139371
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000044514301658147570.0144451