Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000006621047420.0126621
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000013242094840.0121324
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000082763092750.0128276
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000013242094840.0111324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000110350790333333330.0111103
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000036759956612608510.0113675
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000548678183078672660.0115486
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000133192622766170060.0111331
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000000000287237100101171340.0112872
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000280865710738556030.0112808
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000203731249445660040.0112037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000362690656168735330.0123626
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000048361445208727090.0114836
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000004904479570370370.0124904
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000216336874177335560.0112163
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000159087638616368520.0111590
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000106791087419354850.0111067
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000065775234737222670.0126577
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000086027970476859830.0128602
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000099015918828714620.0129901
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000000152546456234746120.0111525
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000032305402101781280.0113230
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000084286067621862430.0128428
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000093360881916343340.0129336
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000000175427829726742610.0111754
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000158757614840808890.0111587
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000023287157555684320.0122328
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000030095670090909090.0113009
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000073567193555555560.0137356
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000038448315680002210.0113844
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000192808602795573680.0151928
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000114155990.0111141
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000013242094840.0111324
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000002069077318750.0122069
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000026003547992834660.0152600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000071199450831401860.0147119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000107714788441615330.0131077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000000000304606089547844240.0143046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000054503551836003730.0145450
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000273593111386255940.0132735
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000128268743706810280.0121282
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000017119972880624070.0121711
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000079303582880338310.0137930
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000233135472535211260.0122331
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000003310523710.0123310
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000091689320670800580.0139168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000143924781831148620.0121439
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000069391350920033050.0136939
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000053621955294247060.0135362
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000078330039280572120.0157833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000147323490441424570.0141473
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000203723484106141870.0142037
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000032469378438374020.093246
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000007489899911033510.0147489
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000035577292958188680.0153557