Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000000662929190.0136629
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000001325858380.0131325
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000082866148749999990.0138286
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000001325858380.0121325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000110488198333333330.0121104
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000036805729842713770.0123680
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000054936139315403990.0125493
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000000000133358473249467620.0121333
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000000000028759476564512870.0122875
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000028121544267490720.0122812
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000000203984934112885960.0122039
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000000363142275930880150.0133631
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000000000048421664527892510.0124842
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000049105865925925920.0134910
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000021660625527662050.0122166
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000015928573338470650.0121592
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000010692406290322580.0121069
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000000065857137580215190.0136585
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000000086135091878814230.0138613
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000099139212729313950.0139913
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000000152736405970447920.0121527
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000032345628553069870.0123234
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000000000843910200190750.0138439
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000000093477134206187490.0139347
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000000175646271181980730.0121756
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000000158955298665946420.0121589
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000000233161545545798030.0132331
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000000301331449999999970.0123013
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000073658798888888890.0147365
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000000384961912425151670.0123849
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000019304868666278390.0161930
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000114298136206896540.0121142
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000001325858380.0121325
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000207165371874999980.0132071
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000026035927421308220.0162603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000071288107868748760.0157128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000000107848914111268220.0141078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000000304985382830893270.0153049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000000000054571419261584090.0155457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000000273933787534888840.0142739
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000000128428463011783320.0131284
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000000171412905461022660.0131714
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000079402331123857960.0147940
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000233425771126760560.0132334
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000003314645950.0133314
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000000000091803491544762380.0149180
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000000144103995920708960.0131441
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000000694777565245458750.0146947
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000000000053688724962237790.0145368
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000078427575274695510.0167842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000000000147506936578180130.0151475
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000020397715910402360.0152039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000032509809071802050.0103250
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000007499226279824040.0157499
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000000356215935441294930.0163562