Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000003314645950.0133314
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000000662929190.0146629
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000000414330743749999960.0134143
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000000662929190.0136629
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000000552440991666666640.0135524
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000000000184028649213568840.0121840
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000000274680696577019940.0122746
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000000000066679236624733810.0136667
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000000143797382822564360.0121437
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000014060772133745360.0121406
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000000101992467056442980.0121019
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000000181571137965440070.0131815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000000242108322639462570.0122421
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000024552932962962960.0132455
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000000108303127638310250.0121083
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000000079642866692353260.0137964
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000005346203145161290.0135346
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000000032928568790107590.0133292
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000000430675459394071140.0134306
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000049569606364656970.0134956
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000000076368202985223960.0137636
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000000161728142765349340.0121617
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000004219551000953750.0134219
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000000046738567103093740.0134673
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000000087823135590990360.0138782
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000000079477649332973210.0137947
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000000116580772772899010.0131165
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000000150665724999999980.0121506
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000000368293994444444460.0143682
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000000192480956212575830.0121924
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000000096524343331391960.0179652
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000057149068103448270.0135714
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000000662929190.0136629
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000103582685937499990.0131035
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000013017963710654110.0161301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000035644053934374380.0153564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000000053924457055634110.0155392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000000152492691415446640.0151524
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000000272857096307920430.0152728
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000000136966893767444420.0141369
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000000064214231505891660.0146421
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000000085706452730511330.0148570
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000039701165561928980.0143970
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000116712885563380280.0131167
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000000016573229750.0131657
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000000000045901745772381190.0144590
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000000072051997960354480.0147205
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000000347388782622729380.0143473
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000000268443624811188960.0142684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000000392137876373477550.0163921
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000000000073753468289090060.0167375
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000010198857955201180.0151019
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000000162549045359010240.0101625
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000003749613139912020.0153749
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000000178107967720647470.0161781