Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000108781196806153850.0101087
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000141415555848000010.0111414
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000000141415555848000010.0101414
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000000122970048563478260.0101229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000015712839538666670.0101571
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000000069170652317106910.0106917
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000000083185621087058830.0108318
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000018040255175527190.0101804
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000000301140451124361170.0103011
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000389931086432642060.0103899
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000000255015699310979880.0102550
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000339943809878394960.0113399
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000000050804405101861040.0105080
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000000543905984030769250.0115439
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000000046331017342795490.0104633
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000000414427913892728670.0104144
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000673407408800000050.0116734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000106770315350456610.0101067
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000211133284071099020.0102111
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000195448829193016480.0101954
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000000028503555408852380.0102850
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000005854784159323290.0105854
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000000408096346056675260.0104080
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000000265657768415915170.0102656
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000000038035310626764690.0103803
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000000027700315753381230.0102770
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000000047230470686167780.0114723
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000000067340740880000010.0106734
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000000102475040469565220.0111024
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000000225792230953097360.0102257
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000000202022222640.0142020
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000000243819923875862070.0102438
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000000067340740880000010.0106734
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000000056117284178901240.0115611
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000243116369607316750.0142431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000000004010196116379310.0134010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000000053605174599422350.0135360
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000175308540307438180.0131753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000000267061751151798340.0132670
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000372526889323717170.0123725
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000000041265116967610160.0114126
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000059478278872812930.0115947
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000000096479997167320490.0129647
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000000089930401175198730.0118993
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000657746771386046550.0116577
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000013321755261044250.0111332
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000219170508586541780.0112191
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000000111471519044634950.0111114
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000000076319506330666180.0127631
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000304724725437437580.0143047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000504464267494563350.0145044
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.0000000000000286111019790222840.0132861
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000186303816603053980.091863
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000000084918238593830720.0138491
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000040408983931922510.0144040