Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000051346020923076920.0115134
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000066749827199999990.0126674
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000006674982720.0116674
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000580433280.0115804
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000000074166474666666660.0117416
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000000032649372000070980.0103264
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000392646042352941140.0103926
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000000085152153763385010.0118515
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000014214188074957410.0101421
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000000018405211847601150.0101840
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000000120370448358533990.0101203
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000160457528388758440.0111604
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000000023980284497081960.0102398
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000000025673010461538460.0112567
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000000218687921783927230.0102186
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000000019561491289494050.0101956
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000317856320.0113178
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000050396860918135540.0115039
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000000009965742554561890.0119965
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000092254175976925740.0119225
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000134540177473228760.0101345
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000000027635278777122870.0102763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000000192626337441360940.0101926
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000012539363176678940.0101253
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000000017953119772507490.0101795
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000000130748790600591080.0101307
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000000022293344872645780.0112229
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000000317856320.0103178
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000000048369439999999990.0124836
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000000106576623122150610.0101065
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000000953568960.0159535
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000000115085908965517230.0101150
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000000317856320.0103178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000000026488026719642720.0112648
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000114753822968544590.0141147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000000018928603448275860.0131892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000000025302281068592040.0132530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000082747719669421560.0148274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000000126056328345323620.0131260
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000175837130085171720.0121758
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000000019477626845637580.0111947
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000028074456258411840.0112807
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000000045539708135766670.0124553
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000000042448220794912560.0114244
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.0000000000031046431255813950.0113104
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000000062880272000003640.0126288
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000103451091273242560.0111034
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000000052615885072420920.0125261
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000000360237162666664340.0123602
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000143833700928765740.0141438
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000238113144497553530.0142381
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.0000000000000135047810097641720.0131350
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000087937621079825630.0108793
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000000040082420341076890.0134008
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000000190735218527343550.0141907