Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000000000259007804153846140.0122590
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000000033671014540.0133367
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000000336710145399999970.0123367
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000029279143078260870.0122927
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000000374122383777777760.0123741
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000000164695179815575440.0111646
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000019806479141176470.0111980
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000000042953810185732620.0124295
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000000071701479003407150.0127170
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000000000092842510869055650.0129284
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000060719185155681080.0126071
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000000000080940550681011320.0138094
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000000012096518325886890.0111209
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000000129503902076923070.0121295
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000000000110314056275324650.0111103
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000098675200410501970.0129867
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000000160338164476190470.0121603
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000000025421989957524560.0122542
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000000050270791181396510.0125027
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000000000046536325725421290.0124653
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000000067866906356804270.0126786
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000000139402289497081660.0111394
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000000097167655420911880.0129716
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000000000063253059604069980.0126325
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000000090561995776741320.0129056
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000065954394401786830.0126595
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000000011245565282183840.0121124
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000000160338164476190470.0111603
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000000000243992858985507220.0132439
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000000053761083396033620.0125376
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000000048101449342857140.0164810
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000000058053473344827590.0125805
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000000160338164476190470.0111603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000133615137330722350.0121336
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000000000057885957219293760.0165788
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000000000095482686422413790.0159548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000000127633809628158750.0141276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000000000041740927115702510.0154174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000000063587347602517930.0156358
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000008869857514432170.0148869
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000000098252157980741170.0139825
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000000141617658731493940.0121416
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000000022971867330718060.0132297
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000000021412409882352940.0122141
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000000156609369953488360.0121566
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000000031719071668117780.0133171
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000000000052184452672863510.0135218
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000000000265413455828160380.0132654
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000000181716586406348040.0131817
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000000000072554893974534250.0167255
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000000001201128375436790.0151201
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000000068122974517495880.0156812
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000443589001229926650.0114435
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000202190150104657040.0142021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000000000096213706997046160.0169621