Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000000041302828140.0114130
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000000000101668500036923090.0111016
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000000082605656280.0118260
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000001321690500480.0101321
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000001321690500480.0101321
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000000033888325025875220.0103388
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000000048333124550799720.0104833
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000184193808923001450.0101841
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000000005276168488457920.0105276
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000522813794174931450.0105228
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000000021547508528846320.0102154
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000000009128029058409570.0119128
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000000536952359278956250.0105369
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000000082605656280.0118260
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000000294197927341379640.0102941
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000000258866038939194360.0102588
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000000037230718323380280.0113723
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000000097253394381303650.0119725
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000000029365227957661850.0102936
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000000031136739784823720.0103113
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000000004931374047635730.0104931
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.000000000072675131865064270.0107267
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000000039841025380591460.0103984
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000000258874376523901250.0102588
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000000536202520521242450.0105362
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000000055331668359802490.0105533
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000000591644991743061550.0115916
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000002643381000960.0102643
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.00000000000085457810712530710.0128545
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000000451656923167261950.0104516
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000000228705745021630030.0142287
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000165211312560.0101652
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000388732500141176460.0103887
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000000330422625120.0113304
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000000021594733544525050.0142159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000000000065695194477666250.0136569
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000000080454038061952740.0138045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000000004026109404674160.0134026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000000050324820345663180.0135032
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000000027378506228245820.0122737
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000000020652318833308770.0112065
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000000000048515628267082070.0114851
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000000191100482661922440.0111911
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.0000000000048539181257114070.0114853
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000000660845250240.0116608
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000000096756383528521980.0129675
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000000191731614487814930.0111917
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000000086111619948864830.0128611
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000000000087199546075186530.0128719
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000000156432379093706780.0131564
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000000000200048335270264160.0132000
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000000263319940434008460.0132633
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000000012413333502849640.0101241
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000000050725292989147530.0135072
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000000038750098996766020.0143875