Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000000000298068546750.0122980
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000000073370719199999990.0137337
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000000059613709350.0125961
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000000095381934960.0129538
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000000095381934960.0129538
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000000024456058452016410.0112445
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.00000000000348803819097110830.0113488
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000013292644455224520.0111329
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000038076324178870050.0113807
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000037729703961762520.0113772
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000000155501084126885960.0111555
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000000065873899649427520.0126587
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000000038750036404713460.0113875
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000000059613709350.0125961
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.00000000000212312697721980050.0112123
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000000000186814868386236780.0111868
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000000026868150692957750.0122686
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000000070184486717184370.0127018
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000000021191892217777650.0112119
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000000022470332410983690.0112247
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000000035588059269866920.0113558
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000000052447185617552050.0115244
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000000028751921045140230.0112875
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000000018682088533923710.0111868
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000000038695923076674280.0113869
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000039930994365218510.0113993
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000000000426970187811381450.0124269
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000000190763869920.0111907
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000061672012776412780.0136167
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000000032594553153047640.0113259
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000165049203945319260.0151650
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000011922741870.0111192
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000028053510282352940.0112805
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000000023845483740.0122384
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000000000155841891098890180.0151558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000000047410000787458440.0144741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000000058060959225383050.0145806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.0000000000000029055070399538370.0142905
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000000036317721428280520.0143631
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000000000197581423140750920.0131975
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000000000149040802745910960.0121490
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000035012088671544350.0123501
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000000000137910757484179350.0121379
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000000000350290860681552130.0123502
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000000047690967480.0124769
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000000000069825810788007180.0136982
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000000000138366223985199070.0121383
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000000000062143844797855160.0136214
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000000062928964301887430.0136292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000000000112891959221430350.0141128
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000000144368120196634070.0141443
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000190029098514563530.0141900
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000000089582831107252080.0128958
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000000000036606728995636190.0143660
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000000000279646363567022360.0152796