Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000000000002950660860.0132950
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000000000072631651938461530.0147263
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000000005901321720.0135901
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000000000094421147519999990.0139442
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000000000094421147519999990.0139442
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000000000242097112395966030.0122420
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000000000345290299177924040.0123452
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000000000131587469216682820.0121315
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000000000376927792859323160.0123769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000000000373496505932018750.0123734
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000000015393471321400660.0121539
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000000000065210348260650050.0136521
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000000000038359705171730980.0123835
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000000005901321720.0135901
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000000210174060322672290.0122101
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000000000184933072014355450.0121849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000000000026597506343661970.0132659
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000000000069477514549456850.0136947
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000000002097842513010310.0122097
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000000000222439875254227950.0122224
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000000000352295788052506030.0123522
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000000000051918882252498440.0125191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000000002846230137420750.0122846
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000000000184939028358259570.0121849
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000000000038306136930200460.0123830
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000000000039528767278203530.0123952
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000000000042266929379119140.0134226
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000000000188842295039999970.0121888
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000000000000061050787223587220.0146105
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000000000322662264390320960.0123226
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000016338665430005190.0161633
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000000011802643440.0121180
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000000000027770925741176470.0122777
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000000000000236052868799999960.0132360
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000000000154272087218769140.0161542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000000000000469324372602970.0154693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000000000057476108012189550.0155747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000000000287623970886027170.0152876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000000000035951891036893050.0153595
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000000000195591174674827350.0141955
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000000000147539506600201180.0131475
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000000000034659409990220750.0133465
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000000000136521574892242490.0131365
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000000000034676236171127260.0133467
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000000000047210573759999990.0134721
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000000000069122451582502820.0146912
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000000000136972453454322790.0131369
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000000000061517866455309190.0146151
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000000000062295077407699160.0146229
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000000000000111754792350760030.0151117
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000000000142913892237435050.0151429
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000000000188114925027058950.0151881
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000000000088680458357070570.0138868
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000000036237987415239020.0153623
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000000000276829470474325630.0162768