Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000000001966851880.0121966
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000000048414815507692310.0134841
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000000003933703760.0123933
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000000062939260160.0126293
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000000062939260160.0126293
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.00000000000161377123041709760.0111613
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.00000000000230163650214908940.0112301
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000000000087713591460753220.0128771
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000025125257465529620.0112512
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000024896534699207090.0112489
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000000102609820120849050.0111026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000000000434679219867763070.0124346
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000000000255698170047454440.0112556
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000000003933703760.0123933
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000001400978510532320.0111400
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000000000123272709953393430.0111232
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000000017729369059154930.0121772
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000000004631233021789110.0124631
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000000139838012107506440.0111398
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.00000000000148273999483201790.0111482
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000000023483336985300070.0112348
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000000034608094935663060.0113460
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.00000000000189724043606240160.0111897
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000000000123276680333847730.0111232
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000000002553410947969880.0112553
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000026349090567872680.0112634
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000000000281742949988321330.0122817
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000000125878520320.0111258
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000040695241277641280.0134069
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000000000215080251995195370.0112150
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000108910296175808960.0151089
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000007867407520.0127867
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000000000185115471058823550.0111851
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000000015734815040.0121573
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000000000102834706926556130.0151028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000000000312842298177219920.0143128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000000038312431167998780.0143831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000000000191724421989400670.0141917
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000000023964815961759920.0142396
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000000000130377189339405350.0131303
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000000000098346902507419350.0139834
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000023103273786251560.0122310
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000000000091002568230551560.0139100
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.0000000000002311448978399560.0122311
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000000031469630080.0123146
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000000000046075652301584620.0134607
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000000000091303114918075430.0139130
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000000000410065870095331150.0134100
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000000000415246603820401830.0134152
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000000000074493523269259070.0157449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000000095263559914952930.0159526
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000125393669927058310.0141253
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000000059112630869704890.0125911
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000000241555221209255530.0142415
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000000018452902257355050.0151845