Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000000000984044390.0119840
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000000000242226311384615360.0112422
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000001968088780.0101968
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000000031489420480.0103148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000000031489420480.0103148
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000000080739304376867580.0108073
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000000115154196957578440.091151
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000000043884376084134060.0104388
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000000125705290305134910.091257
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000000124560957285685760.091245
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000000513371743320247440.0105133
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000000021747628894172180.0102174
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000000127929485858621720.091279
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000001968088780.0101968
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000070092977403051080.0107009
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000000061675116414833420.0106167
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000000088702592901408440.0118870
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000000231707273954677340.0102317
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000000069962976227342430.0106996
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000000074183622497443780.0107418
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000000117490525106873040.091174
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.000000000173149295157023420.091731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000000094921677965315820.0109492
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000000061677102853493050.0106167
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000000127750835955900350.091277
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000000013182830399469140.091318
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000000140960065258222780.0101409
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000000062978840960.0106297
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.00000000000203604167076167080.0112036
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000000107607755076939660.091076
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000000000054489393459075960.0145448
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000003936177560.0103936
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000000009261594258823530.0109261
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000000007872355120.0117872
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000000051449688447495960.0145144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000000015651951812253420.0121565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000000191682624103500570.0121916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000000095922496148852010.0139592
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000000011989943393476230.0121198
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000000065229590015395390.0126522
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000000492043751084616160.0114920
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000000011558901405425050.0101155
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000000045529898643341910.0114552
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.0000000000115645129310160250.0101156
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000000015744710240.0101574
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000000023052314017141410.0112305
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000000456802664899491250.0114568
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000000205161874720215020.0112051
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000000000207753870594474560.0112077
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000000372701851165573540.0133727
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000000047661734296808510.0134766
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000000062736263308873780.0136273
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000000295749026029727840.0102957
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000012085356438034210.0121208
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000000092322533944795940.0149232