Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000097904116053333340.0129790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000244760290133333340.0122447
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000122380145066666670.0111223
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000244760290133333340.0112447
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000293712348160.0112937
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000049212346903034470.0114921
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000077671807007146090.0117767
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000000428483891381723250.0114284
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000012366287888049990.0101236
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000081159080718259260.0118115
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000388148176132445750.0113881
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000084328596509302710.0128432
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000204310703995659030.0102043
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000020979453440.0112097
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000006034350663231490.0116034
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000051976935623167180.0115197
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000001174849392640.0111174
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000001198045455949280.0111198
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000052899629228398550.0115289
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000557688374142613250.0115576
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000073233139182195290.0117323
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000105843701513996440.0101058
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000629872817192774250.0116298
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000045854917927180020.0114585
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000007053058466052190.0117053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000067846096188156640.0116784
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000007657431874126950.0127657
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000007729272320.0117729
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000028178351278523710.0122817
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000079534138281956260.0117953
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000047526269928802590.0154752
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000003337640320.0113337
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000007729272320.0117729
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000043577499727002960.0124357
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000046788781190874090.0154678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000190972099826858470.0131909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000237631349644012930.0132376
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000107676392437441940.0131076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000134921386982749580.0131349
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000075809004204611770.0137580
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000048674557713811740.0124867
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000081983699796612570.0128198
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000044918550291298520.0124491
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000079268718454698710.0127926
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000122380145066666670.0111223
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000016222982531549490.0121622
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000360427425709621650.0123604
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000015551877029664860.0121555
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000012067106743847220.0121206
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000300967069701023620.0143009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000044831761334033690.0144483
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000603395828794663550.0146033
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000388801008634992750.0113888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000001882208612341940.0131882
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000134463153437957020.0141344