Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000061662412533333320.0116166
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000015415603133333330.0111541
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000077078015666666660.0117707
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000154156031333333320.0101541
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000018498723760.0101849
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000030995142582313350.0103099
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000489196082754584760.0104891
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000002698696596154830.0102698
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000077885912870456870.0107788
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000051115978753632950.0105111
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000244465237270531620.0102444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000053112217503511140.0115311
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000128679890311181150.091286
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000132133741142857130.0101321
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000038005819874240630.0103800
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000327363483356338650.0103273
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000073994895039999990.0117399
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000075455839975294610.0117545
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000003331748338920660.0103331
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000035124581046922120.0103512
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000046124026459761860.0104612
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000066662958105414990.0106666
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000396709342394918970.0103967
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000028880551501712350.0102888
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000044421891365477680.0104442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000427311347119597550.0104273
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000048228383259299710.0114822
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000000486808519999999940.0104868
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000177474164630522870.0111774
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000050092550169735090.0105009
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000029933209967637540.0142993
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000210212769999999960.0102102
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000000486808519999999940.0104868
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000274461776854599350.0112744
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000294687214800231640.0142946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000012027891039295820.0121202
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000000014966604983818770.0121496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000006781723177973150.0136781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000084976797289786250.0138497
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000047746369401461110.0124774
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000003065642976636030.0113065
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000051635344065757110.0115163
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000282908042084000460.0112829
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000004992538225542630.0114992
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000077078015666666660.0117707
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000102176321252573740.0111021
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000227006029045061330.0112270
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000097949534271722320.0129794
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000076001596676235160.0127600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000018955643908518950.0131895
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000282361423953738560.0132823
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000380033485985008660.0133800
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000244876407185648270.0102448
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000118546112877212420.0121185
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000084688190569102330.0148468