Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000061685600133333340.0136168
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000000154214000333333360.0131542
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000000077107000166666680.0137710
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000000154214000333333360.0121542
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000000185056800400000030.0121850
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000000310067980291020.0123100
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000000048938004057625380.0124893
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000000269971141692849340.0122699
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000000077915201172991250.0127791
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000000051135200461319260.0125113
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000024455716624156680.0122445
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000000053132189878966270.0135313
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000000128728279235681430.0111287
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000000000132183428857142870.0121321
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000000380201116236664240.0123802
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000032748658547308720.0123274
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000074022720160000010.0137402
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000000075484214470601080.0137548
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000000000333300121315327070.0123333
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000035137789332197110.0123513
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000000046141370988332820.0124614
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000000066688026115955930.0126668
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000000396858521403164030.0123968
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000000288914117753943060.0122889
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000044438595821335130.0124443
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000004274720337386480.0124274
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000000482465191124673040.0134824
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000048699158000000010.0124869
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000000177540902206474270.0131775
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000005011138702623480.0125011
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000002994446608414240.0162994
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000000210291818636363640.0122102
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000048699158000000010.0124869
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000000274564985756676580.0132745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000000294798029297770350.0162947
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000000120324140203924840.0141203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000001497223304207120.0141497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000000067842733844587720.0156784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000000085008752056132320.0158500
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000047764323997618620.0144776
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000000030667957843216950.0133066
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000000516547610761345760.0135165
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000000028301442712874850.0132830
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000000499441562499235260.0134994
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000000077107000166666680.0137710
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000000102214743746429240.0131022
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000000227091392636637340.0132270
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000000097986367320050610.0149798
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000000076030176398479040.0147603
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000000189627720092635620.0151896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000000000282467603447616370.0152824
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000000380176394186254730.0153801
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000000244968490773461050.0122449
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000000118590691085135540.0141185
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000000084720036807466410.0168472