Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000517904149279999960.0115179
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000129476037319999990.0111294
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000064738018660.0116473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000129476037320.0101294
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000001553712447840.0101553
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000260328979866424570.0102603
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000041087701674527040.0104108
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000226664203908799650.0102266
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000065416573547563760.0106541
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000042932438747355240.0104293
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000205326965870311540.0102053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000044609084679683210.0114460
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000108078562584669880.091080
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000110979460559999990.0101109
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000319211834259924860.0103192
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000002749534106557230.0102749
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000006214849791360.0116214
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000000633755492286124760.0116337
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000279834378544786330.0102798
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000029501223709158110.0102950
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000038739685496570460.0103873
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000055990385694704640.0105599
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000033319717157255730.0103331
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000242568476349282420.0102425
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000373100579621493260.0103731
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000035889987208663410.0103588
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000004050714004995350.0114050
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000040887169680.0104088
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000149060995955133320.0111490
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000042072858513114590.0104207
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000025140978120388350.0142514
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000176558232709090880.0101765
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000040887169680.0104088
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000002305211346943620.0112305
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000247508530747647560.0142475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000101022558482797260.0121010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000125704890601941740.0121257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000000056959863048530250.0135695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000071372225154367770.0137137
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000401022954019272440.0124010
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000257484122430761170.0112574
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000043368654975508480.0114336
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000023761517404266280.0112376
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000041932453762651410.0114193
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000064738018660.0116473
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000085818148464866080.0128581
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000190662933096331820.0111906
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000082268059479420890.0128226
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000063833931650418760.0126383
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000159208928570369470.0131592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000237156068104209140.0132371
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000031919107795301020.0133191
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000020567230851317830.0102056
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000099567177503693190.0139956
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000007112982364587750.0147112