Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000369931535200000050.0113699
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000092482883800000010.0129248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000004624144190.0114624
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000009248288380.0119248
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000110979460560.0101109
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000018594927133316040.0101859
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000029348358338947890.0102934
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000161903002791999780.0101619
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000046726123962545550.0104672
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000306660276766823150.0103066
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000146662118478793980.0101466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000031863631914059440.0113186
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000077198973274764210.0107719
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000079271043257142870.0117927
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000228008453042803480.0102280
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000196395293325516470.0101963
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000443917842240000050.0114439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000000452682494490089150.0114526
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000199881698960561680.0101998
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000210723026493986540.0102107
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000027671203926121760.0102767
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000399931326390747470.0103999
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000237997979694683830.0102379
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000017326319739234460.0101732
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000266500414015352350.0102665
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000256357051490452970.0102563
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000289336714642525030.0112893
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000002920512120.0102920
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000106472139967952380.0111064
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000300520417950818540.0103005
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000179578415145631080.0141795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000126113023363636360.0101261
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000002920512120.0102920
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000164657953353115730.0111646
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000176791807676891120.0141767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000072158970344855190.0137215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000089789207572815540.0138978
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000004068561646323590.0134068
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000509801608245484150.0135098
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000028644496715662320.0122864
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000183917230307686530.0111839
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000309776106967917740.0113097
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000169725124316187720.0111697
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000299517526876081520.0112995
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000004624144190.0114624
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000061298677474904350.0126129
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000136187809354522750.0111361
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000058762899628157780.0125876
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000045595665464584830.0124559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000113720663264549630.0131137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000169397191503006540.0131693
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000002279936271092930.0132279
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000146908791795127360.0101469
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000711194125026380.0137111
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000005080701688991250.0145080