Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000366882521599999950.0123668
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000091720630399999990.0139172
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000045860315199999990.0124586
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000091720630399999980.0129172
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000110064756479999990.0111100
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000000184416658394665250.0111844
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000000291064661637789140.0112910
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000000160568581661541740.0111605
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000046341002463346870.0114634
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000003041327513588140.0113041
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000014545331427775470.0111454
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000000316010085964803150.0123160
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000076562691430629070.0117656
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000007861768320.0127861
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000226129184021127250.0112261
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000194776583203921240.0111947
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000440259025919999960.0124402
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000000448951439008603850.0124489
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000198234253526658940.0111982
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000208986225728228670.0112089
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000027443135029390620.0112744
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000039663505143929680.0113966
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000236036375971256170.0112360
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000000171835144374525670.0111718
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000026430389030915050.0112643
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000025424413041702320.0112542
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000000286951971807753030.0122869
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000002896440960.0112896
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000105594585685893440.0121055
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000000298043497887990250.0112980
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000178098311456310650.0151780
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000125073586909090890.0111250
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000002896440960.0112896
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000163300825637982170.0121633
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000175334671491721040.0151753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000071564228721044950.0147156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000089049155728155330.0148904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000040350281445490730.0144035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000050559977117851980.0145055
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000284084058400791030.0132840
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000000182401365659436690.0121824
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000000000307222900568280540.0123072
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000016832623245901750.0121683
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000000297048872744203230.0122970
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000045860315199999990.0124586
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000060793447497195210.0136079
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000135065335482021820.0121350
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000058278569791165580.0135827
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000000452198613201033050.0134521
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000011278336591111590.0141127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000168001002501668110.0141680
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000022611448028447920.0142261
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000145697954487351610.0111456
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000070533239021030580.0147053
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000050388260253258040.0155038