Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000030827627933333330.0113082
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000077069069833333330.0127706
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000385345349166666660.0113853
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000077069069833333330.0117706
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000092482883799999980.0119248
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000001549577261109670.0101549
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000024456965282456570.0102445
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000134919168993333120.0101349
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000389384366354546140.0103893
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000255550230639019250.0102555
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000122218432065661620.0101222
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000265530265950495320.0112655
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000064332477728970160.0106433
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000066059202714285710.0116605
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000190007044202336180.0101900
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000163662744437930340.0101636
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000036993153520.0113699
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000037723541207507420.0113772
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000000016656808246713470.0101665
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000175602522078322070.0101756
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000230593366051014630.0102305
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000333276105325622850.0103332
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000198331649745569830.0101983
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000144385997826953820.0101443
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000222083678346126920.0102220
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000021363087624204410.0102136
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000241113928868770830.0112411
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000000243376009999999980.0102433
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000088726783306626970.0128872
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000250433681625682070.0102504
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000149648679288025870.0141496
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000105094186136363610.0101050
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000000243376009999999980.0102433
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000013721496112759640.0111372
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000147326506397409240.0141473
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000060132475287379320.0136013
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000074824339644012940.0137482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000339046803860299130.0133390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000042483467353790340.0134248
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000238704139297185940.0122387
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000153264358589738770.0111532
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000025814675580659810.0112581
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000141437603596823080.0111414
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000024959793906340120.0112495
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000385345349166666660.0113853
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000051082231229086950.0125108
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000113489841128768930.0111134
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000048969083023464810.0124896
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000037996387887154020.0123799
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000094767219387124680.0149476
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000141164326252505440.0131411
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000189994689257744170.0131899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000122423993162606110.0101224
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000059266177085531650.0135926
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000042339180741593740.0144233