Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000000246744404399999960.0132467
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000000061686101099999990.0146168
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000000030843050549999990.0133084
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000000061686101099999990.0136168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000000074023321319999990.0137402
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000000124028199377241570.0121240
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000000195753605989454150.0121957
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000000107989333682746580.0121079
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000000311663335779838250.0123116
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000000204542462980509150.0122045
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000000000097823660944524530.0139782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000000212530485523620420.0132125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000005149172987016330.0125149
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000000528738009428571340.0135287
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000015208168158412220.0121520
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000000130995698034688220.0121309
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000000296093285279999970.0132960
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000000030193930999928250.0133019
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000013332113125694910.0121333
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000000140552298785540570.0121405
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000000184566982863207740.0121845
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000000266754270835104970.0122667
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000015874469776257140.0121587
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000000115566585643747240.0121155
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000017775582688029110.0121777
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000000170990202145253410.0121709
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000000019298764374582190.0131929
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000000194798213999999970.0121947
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000000710169376270732150.0147101
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000000200447175981426750.0122004
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000000119778837087378610.0161197
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000000084117410590909070.0138411
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000000194798213999999970.0121947
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000000109826886231453980.0131098
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000000117920169375259680.0161179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000000048130046956479510.0154813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000000598894185436893150.0155988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000000027137313926049890.0152713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000000340037769747546770.0153400
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000000191058847622241140.0141910
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000000122672827626423290.0131226
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000000206620722317780750.0132066
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000000113206690228429290.0131132
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000000199778247443662950.0131997
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000000030843050549999990.0133084
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000000040886229544814880.0144088
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000000090837294764705570.0149083
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000000039194865238314430.0143919
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000000030412317544645570.0143041
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000000075851704045760550.0167585
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000011298795897961090.0151129
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000000152071792683648420.0151520
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000009798819209347660.0139798
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000000047436661677826380.0154743
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000000033888289937392170.0163388