Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000004322039820.0114322
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000005762719760.0125762
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000002469737040.0112469
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000123486852000000020.0101234
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000057627197600000010.0115762
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000260502314206800040.0102605
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000044201118133274920.0104420
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000043317891451035130.0114331
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000072423005860488480.0117242
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000077610257012899720.0117761
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000008149322133354520.0118149
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000096368644618113880.0129636
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000225371867123836550.0102253
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000010805099550.0111080
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000147877638517549720.0101478
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000077315063139331490.0117731
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000034576318560.0113457
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000377109664168681550.0113771
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000070448884585113060.0117044
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000085761214546467530.0118576
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000017259452197888530.0101725
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000020733721705353380.0102073
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000135876695228520490.0101358
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000100030578665766820.0101000
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000010088184785819480.0101008
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000142102178507488360.0101421
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000114542210841212750.0111145
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000000432203982000000040.0104322
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000005762719760.0125762
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000103438001846676580.0101034
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000066544108083140880.0156654
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000008644079640.0118644
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000360169985000000040.0103601
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000180084992500000010.0111800
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000075553590336969920.0157555
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000329661978610163150.0133296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000005422526595122250.0135422
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000154829067374361780.0131548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000000268909128530539430.0132689
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000235039487855323940.0122350
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000117999785528773830.0111179
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000149683848545877340.0111496
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000032164445676622990.0123216
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000087998907754613760.0128799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000019209065866666670.0111920
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000028744168165713580.0122874
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000036222211421296240.0123622
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000000168916836846719440.0121689
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000165885529220234850.0121658
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000000000281081630180896780.0142810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000055316436366109990.0145531
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000119688305565683560.0131196
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000249195774627046670.0102491
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000028141983907428020.0132814
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000066180734418856580.0156618