Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000000360223660.0113602
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000048029821333333330.0124802
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000205842091428571430.0112058
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000010292104571428570.0101029
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000048029821333333330.0114802
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000021711761337276040.0102171
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000368397544057348750.0103683
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000000361036224834563960.0113610
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000060361499027712810.0116036
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000006468485252115840.0116468
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000067921138343329120.0116792
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000080319171778422630.0128031
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000018783787798693180.0101878
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000000900559150.0129005
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000123249730214074540.0101232
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000006443882096667280.0116443
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000002881789280.0112881
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000031430488636315550.0113143
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000587161528006630.0115871
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000714783293921011750.0117147
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000000143850202664686450.0101438
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000017280676322236740.0101728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000113247453754190960.0101132
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000083371238256894260.0118337
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000084080734968892740.0118408
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000118436129623490580.0101184
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000095466067255514860.0129546
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000000360223660.0103602
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000048029821333333330.0124802
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000086211180738951610.0118621
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000055461687451886060.0155546
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000000720447320.0117204
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000030018638333333330.0103001
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000150093191666666650.0111500
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000062970708209078770.0156297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000274759255914941250.0132747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000045194455810040980.0134519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000129043450886066060.0131290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000022412433601012340.0132241
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000019589542920909580.0121958
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000098347808888049380.0129834
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000124755129549180330.0111247
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000268076992023278230.0122680
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000073343351629206750.0127334
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000160099404444444430.0111600
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000000000239570431822371070.0122395
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000301896745862770240.0123018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000014078500832634190.0121407
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000138258542182403880.0121382
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000023426959907678290.0142342
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000046103900000526230.0144610
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000099755118614499250.0149975
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000207694092907940560.0102076
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000023455148182310870.0132345
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000055158830937953950.0155515