Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000215969950499999970.0102159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000002879599340.0112879
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000123411400285714270.0101234
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000061705700142857140.0106170
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000287959933999999970.0102879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000013017101889559960.091301
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000220869652118036960.092208
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.0000000000216456130020494580.0102164
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000036189331755965030.0103618
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000038781213111070430.0103878
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000040721677664093580.0104072
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000048154796628283240.0114815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000011261651805830660.091126
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000053992487624999990.0115399
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000073893101023778060.0107389
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000003863356578492220.0103863
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000172775960399999980.0101727
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000188437490885616070.0101884
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000035202865267526480.0103520
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000042854087925402980.0104285
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000086243907219144420.0108624
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000103604864178316950.091036
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000067895848275917750.0106789
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000499841747837592760.0104998
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000050409684582062970.0105040
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000007100671955220240.0107100
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000057235550192421510.0115723
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000215969950499999990.092159
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000002879599340.0112879
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000516874000912042650.0105168
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000033251724480369510.0143325
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000431939900999999950.0104319
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000179974958750.091799
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000899874793750.0118998
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.00000000000000377533694513600760.0143775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000000000164727857186592860.0121647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000270959662110564740.0122709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.000000000000077367011444984820.0137736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.000000000000134371505577120070.0121343
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000117447938176700210.0111174
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000058963843233771720.0115896
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000074796120360335180.0117479
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000160722861168640930.0111607
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000043971958310401540.0114397
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000095986644666666660.0119598
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000000014363179985019540.0111436
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000180998940422784660.0111809
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000084406301497743970.0128440
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000082891231377465010.0128289
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.0000000000000140452368689321870.0131404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000000000276412989187375160.0132764
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.000000000000059887826794114590.0135988
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000124521756745435110.091245
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000000140622846242747280.0121406
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000000000000330697833191131120.0143306