Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000000216134195999999980.0112161
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000002881789280.0122881
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000123505254857142830.0111235
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000617526274285714160.0116175
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000000288178927999999940.0112881
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000130270568023656220.0101302
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000221038526434409220.0102210
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000000216621734900738340.0112166
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000362168994166276830.0113621
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000388109115126950360.0113881
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000040752683005997470.0114075
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000048191503067053570.0124819
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000112702726792159050.0101127
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000054033548999999990.0125403
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000073949838128444710.0117394
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000386632925800036740.0113866
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000172907356799999970.0111729
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000018858293181789330.0111885
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000352296916803978020.0113522
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000004288699763526070.0114288
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000000086310121598811860.0118631
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000000103684057933420440.0101036
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000067948472252514570.0116794
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000050022742954136550.0115002
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000050448440981335630.0115044
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000071061677774094340.0117106
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000057279640353308910.0125727
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000000216134195999999970.0102161
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000002881789280.0122881
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000051726708443370970.0115172
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000332770124711316360.0153327
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000000432268391999999950.0114322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000180111830.0101801
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000090055914999999990.0129005
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000037782424925447260.0153778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000164855553548964730.0131648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000027116673486024590.0132711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000077426070531639630.0147742
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000000134474601606074030.0131344
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000117537257525457480.0121175
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000059008685332829630.0125900
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000074853077729508190.0127485
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000160846195213966920.0121608
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000440060109775240460.0124400
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000096059642666666650.0129605
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000000000143742259093422620.0121437
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000181138047517662120.0121811
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000000084471004995805140.0138447
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000082955125309442320.0138295
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000000000140561759446069720.0141405
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000000276623400003157340.0142766
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000000000598530711686995450.0145985
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000124616455744764320.0101246
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000000140730889093865230.0131407
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000000330952985627723630.0153309