Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000142773903999999990.0101427
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000190365205333333330.0111903
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000815850880.0118158
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000407925440.0104079
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000019036520533333330.0101903
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000086054117845539660.0108605
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000014601360607207110.091460
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000143095962394731230.0101430
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000239241555301469150.0102392
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000256377077621998170.0102563
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000026920402966871170.0102692
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000318343379245328360.0113183
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000074449155170068270.0107444
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000356934759999999980.0113569
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000048849776135221590.0104884
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000255401936634837650.0102554
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000011421912320.0101142
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000124574092863150840.0101245
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000002327202594968690.0102327
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000283302882956334160.0102833
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000057014730863676440.0105701
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000068491603863169380.0106849
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000004488539450891510.0104488
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000033044018172629050.0103304
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000333252257297539350.0103332
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000046941915478277580.0104694
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000037837778677825940.0113783
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000001427739040.091427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000190365205333333330.0111903
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000341696235126524670.0103416
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000021982125327174750.0142198
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000285547807999999980.0102855
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000118978253333333350.091189
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000059489126666666660.0115948
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000249583102027640970.0142495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000108900263872482030.0121089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000179127292614678170.0121791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000511461053630844550.0135114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000088831217898272150.0138883
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000077642748963069890.0127764
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000038979951024851370.0113897
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000494464380539641240.0114944
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000106251762373799360.0111062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000029069486009182760.0112906
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000634550684444444450.0116345
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000094953246086738870.0129495
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000119656151991025670.0111196
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000055799847415420570.0125579
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000054798487774874320.0125479
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000009285227197099460.0149285
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000018273185588921980.0131827
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000039537735329698030.0133953
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000082319124963100390.0108231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000009296399561558580.0139296
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000021862088773090770.0142186