Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000001439799670.0111439
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000000191973289333333340.0121919
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000082274266857142860.0128227
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000041137133428571430.0114113
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000000191973289333333340.0111919
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000086780679263733070.0118678
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000147246434745357980.0101472
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000000000144304086680329750.0111443
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000241262211706433520.0112412
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000258541420740469550.0112585
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000271477851093957250.0112714
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000032103197752188830.0123210
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000075077678705537750.0117507
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000035994991750.0123599
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000049262067349185380.0114926
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000025755710523281470.0112575
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000011518397360.0111151
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000125624993923744060.0111256
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000234685768450176540.0112346
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000285693919502686540.0112856
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000574959381460962850.0115749
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000006906990945221130.0116906
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000045263898850611840.0114526
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000333227831891728520.0113332
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000336064563880419860.0113360
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000004733781303480160.0114733
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000381570334616143440.0123815
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000001439799670.0101439
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000000191973289333333340.0121919
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000344582667274695120.0113445
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000221678163202463450.0152216
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000002879599340.0112879
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000119983305833333350.0101199
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000059991652916666670.0125999
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000000000251689129675733860.0152516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000000000010981857145772860.0131098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000018063977474037650.0131806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.0000000000000051578007629989880.0145157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.0000000000000089581003718080050.0148958
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000078298625451133480.0137829
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000393092288225144830.0123930
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000049864080240223450.0124986
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000010714857411242730.0121071
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000029314638873601030.0122931
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000063991096444444440.0126399
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000000009575453323346360.0139575
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000120665960281856470.0121206
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000562708676651626540.0135627
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000055260820918310010.0135526
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000000000093634912459547910.0159363
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000000000018427532612491680.0141842
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.0000000000000039925217862743060.0143992
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000083014504496956750.0118301
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000000000093748564161831530.0149374
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.000000000000000220465222127420780.0152204