Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000001427292160.0121427
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000190305621333333320.0131903
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000000815595520.0138155
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000000407797760.0124077
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000190305621333333340.0121903
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000086027183046458440.0128602
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000000145967904050585820.0111459
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000000143051173590976920.0121430
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000000239166673083334150.0122391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000000256296832013215450.0122562
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000000269119769244777130.0122691
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000031824373828480860.0133182
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000074425852705450920.0127442
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000000356823040.0133568
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000048834486234653130.0124883
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000000255321996243599630.0122553
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000011418337280.0121141
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000124535101374469080.0121245
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000023264741843372630.0122326
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000028321420961422570.0122832
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000056996885345542850.0125699
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000000006847016610243240.0126847
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000004487134545335510.0124487
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000033033675448624680.0123303
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000000333147949882410430.0123331
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000000046927222734995210.0124692
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000037825935514571440.0133782
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000001427292160.0111427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000190305621333333320.0131903
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000034158928476005340.0123415
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000000219752449576597380.0162197
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000002854584320.0122854
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000000118941013333333330.0111189
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000000059470506666666660.0135947
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000000249504982922181680.0162495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000000108866178266810480.0141088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000179071226063101880.0141790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000000051130096715198310.0155113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000000088803413871386130.0158880
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000077618446908783690.0147761
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000038967750363507830.0133896
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000000494309613991844450.0134943
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000010621850574479410.0131062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000029060387307288480.0132906
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000063435207111111110.0136343
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000094923525874975770.0149492
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000000119618699809847140.0131196
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000055782382153832570.0145578
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000054781335937226990.0145478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000000092823209360716460.0169282
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000000018267466111519460.0151826
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000000395253600827732570.0153952
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000082293359210723460.0128229
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000000092934898035988430.0159293
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000000218552459748221730.0162185