Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000000713720560.0137137
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000095162741333333340.0149516
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000000407840320000000040.0134078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000000203920160.0122039
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000095162741333333340.0139516
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000043018080656409420.0124301
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000007299156902887380.0127299
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000000071533051596114180.0137153
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000000119595816911356250.0121195
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000000128161790274738160.0121281
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000000134573928026377670.0121345
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000015913847596915760.0131591
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000037216810096828350.0123721
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000000178430140.0131784
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000000244197914340879770.0122441
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000012767432152033950.0121276
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000005709764480.0135709
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000006227404926868150.0136227
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000000116335849394053610.0121163
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000000141621883697464270.0121416
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000028501416925793690.0122850
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000034238656011339030.0123423
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000022438014235937550.0122243
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000000165185615116464030.0121651
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000000166591359510393370.0121665
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000000234660601580446670.0122346
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000000189149416178281380.0131891
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000000713720560.0127137
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000095162741333333340.0149516
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000000170812467441105240.0121708
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000000109887692070823720.0161098
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000001427441120.0121427
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000000059476713333333340.0125947
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000000029738356666666670.0132973
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000000124765511312000730.0161247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000000054438770067683840.0155443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000089544957456813660.0158954
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000000025567716465580180.0152556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000000044406340940174070.0154440
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000038813273796772880.0143881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000000194859086253111720.0131948
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000000247180601420555030.0132471
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000000531147956438979260.0145311
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000000145317101039599560.0131453
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000031720913777777780.0133172
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000047466716306115070.0144746
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000000598155919351199950.0145981
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000000278941019538476220.0142789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000000273935266082213840.0142739
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000000464164484487379240.0164641
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000000091346863019934840.0169134
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000000197647425825407560.0151976
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000000411509738974245560.0124115
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000000464722986145937750.0154647
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000000109287634537891860.0161092