Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DOGE sang CAD

1 DOGE = C$0.00000000000002971748580.0132971 Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 33,65 NT DOGE

CAD Mua DOGE

DOGE
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = C$0.00000000000002971748580.0132971 CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là C$0.00000000000002971748580.0132971 CAD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/DOGE theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 33,65 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 55,38 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 141.282,47 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 504,75 NT DOGE.

Sức mua của 1DOGE

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.0000000000000011886994320.0141188
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.0000000000000002971748580.0152971
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.00000000000000198116571999999980.0141981
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.0000000000000037146857250.0143714
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.0000000000000037146857250.0143714
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.0000000000000101494184903991880.0131014
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.0000000000000125334302345279310.0131253
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.0000000000000055755771637252410.0145575
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.0000000000000095414409675413070.0149541
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.0000000000000079924781979451760.0147992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.00000000000000598129895997660.0145981
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.000000000000001970356261768390.0141970
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.0000000000000121368909555909290.0131213
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.0000000000000015874725320512820.0141587
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.000000000000007338273729887920.0147338
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.0000000000000065282863695638250.0146528
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.00000000000000148587428999999980.0141485
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.00000000000000177405807872824190.0141774
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.000000000000005152890461874630.0145152
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.00000000000000548347523388446840.0145483
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.0000000000000079734823729119230.0147973
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.0000000000000081660507695601670.0148166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000000000000058760030159239580.0145876
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.0000000000000052769710908470970.0145276
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.0000000000000148777599197852580.0131487
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.0000000000000084947870766383570.0148494
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.00000000000000138371418869820520.0141383
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.0000000000000084907102285714280.0148490
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.00000000000000028505981582733810.0152850
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.000000000000018055435282971820.0131805
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000000000000007508207630116220.0187508
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.00000000000000675397404545454450.0146753
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.0000000000000141511837142857120.0131415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000000000000078203909999999990.0157820
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000000000000108916832459721620.0171089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.0000000000000000165077701182727140.0161650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000000000000000187036504768296030.0161870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.000000000000000010369574320725770.0161036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000000000000119165081561241630.0161191
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
108,54C$
400,00C$
0.000000000000000142212969221103080.0151422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.00000000000000035415057218303980.0153541
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.00000000000000050041804160739240.0155004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
25,00C$
100,00C$
0.00000000000000051733132146967450.0155173
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.0000000000000010849221115226170.0141084
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000000000000185734286250.0141857
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.00000000000000039082089992452280.0153908
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.00000000000000053075278766259010.0155307
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.0000000000000002423300504302880.0152423
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.00000000000000020587660456031540.0152058
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.0000000000000000044828591432710360.0174482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.00000000000000000546029066823214250.0175460
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000000070780189056187230.0177078
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.0000000000000061138309282228940.0146113
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
500,00C$
1.750,00C$
0.000000000000000027865641230679580.0162786
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000000000000147390392260348950.0171473

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE