Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000000011886994320.0141188
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000002971748580.0152971
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000000198116571999999980.0141981
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000000037146857250.0143714
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000000037146857250.0143714
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000000101494184903991880.0131014
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000000125334302345279310.0131253
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000000055755771637252410.0145575
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000000095414409675413070.0149541
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000000079924781979451760.0147992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000000598129895997660.0145981
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000000001970356261768390.0141970
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000000121368909555909290.0131213
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000000015874725320512820.0141587
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000000007338273729887920.0147338
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000000065282863695638250.0146528
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000000148587428999999980.0141485
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000000177405807872824190.0141774
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000000005152890461874630.0145152
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000000548347523388446840.0145483
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000000079734823729119230.0147973
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000000081660507695601670.0148166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000000058760030159239580.0145876
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000000052769710908470970.0145276
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000000148777599197852580.0131487
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000000084947870766383570.0148494
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000000138371418869820520.0141383
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000000084907102285714280.0148490
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000000028505981582733810.0152850
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000000018055435282971820.0131805
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000000007508207630116220.0187508
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000000000675397404545454450.0146753
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000000141511837142857120.0131415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000000078203909999999990.0157820
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000000108916832459721620.0171089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000000165077701182727140.0161650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000000187036504768296030.0161870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000000010369574320725770.0161036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000000119165081561241630.0161191
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000000142212969221103080.0151422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000000035415057218303980.0153541
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000000050041804160739240.0155004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000000051733132146967450.0155173
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000000010849221115226170.0141084
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000000000185734286250.0141857
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000000039082089992452280.0153908
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000000053075278766259010.0155307
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000002423300504302880.0152423
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000000020587660456031540.0152058
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000000044828591432710360.0174482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000000546029066823214250.0175460
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000000070780189056187230.0177078
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000000061138309282228940.0146113
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000000027865641230679580.0162786
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000000147390392260348950.0171473