Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000059965710.0115996
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000012492856250.0111249
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000096718887096774190.0119671
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000136285704545454540.0101362
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000136285704545454540.0101362
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000035959643601527420.0103595
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000044406828507491820.0104440
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000265661087135504150.0102656
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000060579671338590560.0106057
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000037951979369606560.0103795
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000208374560892130360.0102083
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000106945093402132280.0101069
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000062285198007837680.0106228
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000074957137499999990.0117495
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000216488974663501930.0102164
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000203701389236783250.0102037
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000027257140909090910.0112725
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000114091769891830390.0101140
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000283755294093044770.0102837
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000032918780718470230.0103291
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000374630396962862750.0103746
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000043594102975342310.0104359
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000045930553447130790.0104593
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000223987208892900470.0102239
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000351878998312009550.0103518
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000449769826333330.0104497
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000070001555581843560.0117000
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000037478568750.0103747
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000112887255271084320.0111128
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000081800265433937240.0108180
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000037478568750.0143747
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000299828549999999960.0102998
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000065464748908296940.0106546
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000264679157838983060.0112646
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000000036702900165726530.0143670
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000066873849829814070.0136687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000084209967351781680.0138420
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000426105320918573740.0134261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000054264493328698550.0135426
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000525973569327330.0125259
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000181175502253351760.0111811
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000036403116649614470.0113640
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000183898115189686870.0111838
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000054137875931703930.0115413
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000068142852272727270.0116814
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000132388748267486410.0111323
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000190629577565251270.0111906
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000092971295557292680.0129297
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000085046095198317010.0128504
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000128391808538143280.0131283
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000017379877402195250.0131737
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000026380002891717160.0132638
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000252901825888232550.0102529
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000049442546113357050.0134944
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000580114822120602350.0145801