Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000000060008649999999990.0136000
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000125018020833333330.0131250
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000096788145161290320.0139678
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000136383295454545450.0121363
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000136383295454545450.0121363
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000000359853934358285460.0123598
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000444386271673611260.0124443
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000026585132063864450.0122658
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000060623050981511140.0126062
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000037979155867543980.0123797
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000020852377289420130.0122085
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000107021674206573470.0121070
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000062329798937309820.0126232
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000075010812499999990.0137501
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000216643997201750030.0122166
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000203847254893236350.0122038
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000272766590909090880.0132727
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000000114173468259099880.0121141
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000283958484421790250.0122839
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000329423530641332940.0123294
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000000374898660763050950.0123748
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000043625319662041450.0124362
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000045963443209713770.0124596
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000224147600736003150.0122241
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000352130970383840530.0123521
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000450091895668334160.0124500
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000070051682009041450.0137005
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000375054062499999970.0123750
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000112968091114457820.0131129
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000081858840632959030.0128185
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000000037505406250.0163750
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000000300043249999999960.0123000
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000065511626637554580.0126551
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000264868688206214660.0132648
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000000036729182228143810.0163672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000066921736582287990.0156692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000000084270268080282780.0158427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000000426410444671469240.0154264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000054303350824816480.0155430
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000052635020632649040.0145263
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000181305237664918780.0131813
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000364291840442794360.0133642
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000184029800198773630.0131840
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000054176642760154850.0135417
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000000068191647727272730.0136819
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000000132483548660087550.0131324
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000019076608281234420.0131907
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000000093037870061809180.0149303
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000008510699465782170.0148510
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000012848374681851430.0151284
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000173923227136182320.0151739
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000000263988929761365750.0152639
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000000025308292279184030.0122530
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000004947795072926350.0154947
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000000058053022836630270.0165805