Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000498789580799999950.0114987
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000103914495999999990.0111039
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000080449932387096770.0118044
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000113361268363636350.0101133
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000113361268363636350.0101133
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000029910920020330390.0102991
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000369372152450280860.0103693
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000022097459079062080.0102209
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000050389645802538420.0105038
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000031568127652113690.0103156
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000173324154548940980.0101733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000088956002199701140.0118895
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000051808288110612470.0105180
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000006234869760.0116234
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000180073653626764270.0101800
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000169437050850882520.0101694
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000022672253672727270.0112267
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000094900545790379450.0119490
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000236025195383245720.0102360
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000273815566179619820.0102738
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000031161431867653010.0103116
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000036261197188231450.0103626
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000038204636449408110.0103820
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000186310619899692430.0101863
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000029268990237982860.0102926
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000374114645075144560.0103741
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000058226687491927720.0115822
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000003117434880.0103117
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000009389864096385540.0129389
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000068040752131713750.0106804
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000311743487999999980.0143117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000024939479040.0102493
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000544530110043668060.0105445
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000220157830508474570.0112201
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000305291543914130040.0143052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000055625088943489730.0135562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000070045121311124090.0137004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000035443071448270160.0133544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000045136735443882750.0134513
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000437500258325397470.0124375
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000015070021320547820.0111507
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000302797970598108530.0113027
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000152964859059242390.0111529
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000045031416189980930.0114503
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000566806341818181750.0115668
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000110119813891933040.0111101
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000015856403114688840.0111585
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000077332718210882380.0127733
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000070740605210286740.0127074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000010679519405155770.0131067
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000014456431456904890.0131445
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000219426578687426330.0132194
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000210361547821823640.0102103
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000041125881523900960.0134112
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000048253448335957630.0144825