Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000296217599999999950.0112962
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000061711999999999990.0126171
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000047777032258064510.0114777
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000067322181818181810.0116732
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000067322181818181810.0116732
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000177632839242623940.0101776
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000219360100365705770.0102193
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000131230814484927980.0101312
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000029925043583584820.0102992
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000018747454577148120.0101874
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000010293251314546380.0101029
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000052828556352214380.0115282
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000030767536762937450.0103076
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000037027199999999990.0113702
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000010694085753555380.0101069
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000100624067715342240.0101006
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000134644363636363610.0111346
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000005635885951673090.0115635
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000140168960233333160.0101401
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000162611636205950460.0101626
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000185059289843122820.0101850
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000215345412528405950.0102153
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000226886971050302070.0102268
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000110644822597703970.0101106
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000017382059241921340.0101738
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000222176538072968360.0102221
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000034579250025923650.0113457
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000185135999999999970.0101851
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000055763855421686730.0125576
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000040407556762362760.0104040
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000185135999999999980.0141851
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000148108799999999960.0101481
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000032338165938864620.0103233
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000130745762711864380.0111307
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000000018130436544703820.0141813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000003303423122872710.0133303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000041597897239977850.0134159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000210486785714251830.0132104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000026805482631729190.0132680
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000259819534146390160.0122598
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000089496768163476160.0128949
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000179823499904676170.0111798
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000090841679896748620.0129084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000026742936384122030.0112674
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000336610909090909040.0113366
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000065397169947289840.0126539
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000094166876295457130.0129416
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000045925803328055140.0124592
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000420109262593855460.0124201
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000063422768420199320.0146342
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000085852824428702850.0148585
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000130311492094023660.0131303
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000124928016194972260.0101249
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000024423545302120080.0132442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000286564138626878130.0142865