Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000002449620.0132449
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000051033750.0145103
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000000395099999999999940.0133950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000055673181818181820.0135567
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000055673181818181820.0135567
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000000146902209982713370.0121469
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000181406191271470130.0121814
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000000108523473209751650.0121085
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000024747005330953010.0122474
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000000155035148759808940.0121550
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000085121729043578460.0138512
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000000436874406556232340.0134368
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000000254437188759975270.0122544
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000030620250.0133062
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000088436495142842070.0138843
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000083213485189589770.0138321
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000111346363636363620.0131113
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000004660688272721620.0134660
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000115915019352927580.0121159
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000134474358134972550.0121344
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000000153037813278316520.0121530
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000000178083418891326450.0121780
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000187627899903395670.0121876
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000091499549767396530.0139149
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000143743788215809450.0121437
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000183732530138082540.0121837
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000000285958776414713740.0132859
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000153101250.0121531
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000046114834337349390.0144611
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000033415691436369440.0123341
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000153101250.0161531
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000001224810.0121224
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000026742576419213970.0122674
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000108122351694915240.0131081
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.000000000000000014998329836411680.0161499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000000000000273337950187561440.0152733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.00000000000000034400440005842530.0153440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000000000174068036576770.0151740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000000000221673019434114730.0152216
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000000214862022795296570.0142148
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000074010819488313480.0147401
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000148707990962215920.0131487
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000007512301629230450.0147512
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000000221155096203848150.0132211
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000000027836590909090910.0132783
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000000054082029993901910.0145408
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000000077872841961746280.0147787
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000000379795096653343350.0143797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000000034741624124804210.0143474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000000524484979884681640.0165244
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000070997400484319340.0167099
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.000000000000000107765118854589140.0151077
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000000103311270846677570.0121033
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000000201974511450296670.0152019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000000236978911875315060.0162369