Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000000118657279999999980.0121186
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000000024720266666666660.0132472
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000191382709677419320.0121913
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000026967563636363630.0122696
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000026967563636363630.0122696
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000071155223535694760.0127115
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000000087870109169480990.0128787
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000052567745802295860.0125256
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000119872157343440340.0111198
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000075097562300415160.0127509
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000412321618749357830.0124123
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000211617837801686330.0122116
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000123246971975674720.0111232
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000148321599999999980.0121483
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000428378032771729860.0124283
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000040307457010111230.0124030
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000539351272727272660.0135393
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000000225759339558399080.0122257
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000056148140967030590.0125614
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000000065138109445716950.0126513
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000074130071850952070.0127413
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000086261926742700540.0128626
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000090885183231069270.0129088
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000443215180175860130.0124432
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000000069628133859880310.0126962
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000000088998302894746530.0128899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000138515731425682660.0121385
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000000074160799999999990.0127416
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000223375903614457780.0132233
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000161862454387165780.0111618
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000000074160799999999990.0167416
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000000059328639999999990.0125932
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000129538515283842770.0111295
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000523734463276836060.0135237
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000000072625944089991750.0167262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000000013232677681852180.0141323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000000166630657334853810.0141666
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000000000084315683702777890.0158431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000107375985024800240.0141073
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000104077135229904560.0131040
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000358501421896223450.0133585
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000000000072032746800896140.0137203
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000036388879820709070.0133638
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000107125440573178460.0121071
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000000134837818181818160.0121348
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000000261964525593454120.0132619
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000037720869412605530.0133772
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000000183967154710657660.0131839
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000000168285147142481170.0131682
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000000254055572349878870.0152540
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000343904704751757960.0153439
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000000052199488499732460.0155219
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000000050043004188445790.0125004
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000000097834546411366080.0159783
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000000114790347484444850.0151147