Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000001224810.0131224
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000000255168750.0142551
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000000197549999999999970.0131975
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000027836590909090910.0132783
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000027836590909090910.0132783
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000000073451104991356690.0137345
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000090703095635735060.0139070
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000000542617366048758260.0135426
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000000123735026654765040.0121237
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000000077517574379904470.0137751
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000042560864521789230.0134256
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000000218437203278116170.0132184
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000000127218594379987630.0121272
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000000153101250.0131531
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000000442182475714210330.0134421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000000416067425947948860.0134160
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000055673181818181810.0145567
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000002330344136360810.0132330
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000057957509676463790.0135795
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000067237179067486280.0136723
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000000076518906639158260.0137651
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000000089041709445663230.0138904
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000093813949951697830.0139381
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000000457497748836982650.0134574
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000071871894107904720.0137187
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000091866265069041270.0139186
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000000142979388207356870.0131429
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000000765506250.0137655
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000000230574171686746960.0142305
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000016707845718184720.0121670
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000000765506250.0177655
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000000006124050.0136124
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000000133712882096069850.0121337
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000054061175847457620.0145406
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.000000000000000007499164918205840.0177499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000000000000136668975093780720.0151366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000000172002200029212660.0151720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000000000000870340182883850.0168703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000000000110836509717057370.0151108
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000000107431011397648280.0141074
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000037005409744156740.0143700
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000074353995481107960.0147435
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000037561508146152250.0143756
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000000110577548101924070.0131105
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000000139182954545454540.0131391
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000000270410149969509540.0142704
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000000038936420980873140.0143893
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000000189897548326671680.0141898
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000000173708120624021040.0141737
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000000262242489942340820.0162622
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000035498700242159670.0163549
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.000000000000000053882559427294570.0165388
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000000516556354233387850.0135165
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000000100987255725148340.0151009
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000000118489455937657530.0161184