Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0,002357
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0,0003536
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0,002092
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,00NT$
0,005993
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0,004420
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,82NT$
0,01111
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,96NT$
0,01687
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
93,97NT$
0,003763
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0,003619
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0,005878
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0,004200
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0,0006115
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0,009476
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0,0008840
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0,006720
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0,005035
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0,002829
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0,001275
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0,002357
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0,003790
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0,004015
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0,005224
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0,003619
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0,002910
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0,004126
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0,004877
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0,0005422
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0,01768
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0,0002947
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0,01091
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.00000033108407331339050.063310
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0,003929
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0,01414
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0,001179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.0000004616190088442460.064616
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.412,50NT$
0,00002154
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0,00003506
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.340,08NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.0000097302435916219880.059730
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,00001419
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0,0001291
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,82NT$
0,0004666
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0,0006308
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,28NT$
0,0002961
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0,0009545
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0,001105
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0,0001730
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0,0003332
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.672,00NT$
0,0001323
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0,0001085
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.00000136469428771690240.051364
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.00000200722001680031120.052007
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.429,12NT$
--
0.0000063792785648939660.056379
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0,1461
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,00002038
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.00000069528167873028690.066952