Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,006084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,001369
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,006844
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,01564
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,01244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,03915
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,1107
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,01542
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,05393
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,05694
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,02560
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0,005934
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,08457
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0,004858
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,02568
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,01925
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,02489
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0,01215
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,03033
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,05202
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,1037
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,06013
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,02579
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,04173
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,02817
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,1300
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0,002795
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,06844
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,001369
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,04362
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000130489071438647650.051304
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,03911
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,06367
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,007020
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000136355015292077260.051363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0,00009575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0,0001337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0,00005677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0,00008146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0,0007490
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0,003679
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0,005460
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0,001036
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0,002804
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,007822
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0,001108
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0,001337
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0,0005797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0,0006215
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0,00003289
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0,00005123
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,00005245
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,06533
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0,00008145
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000356836034787052060.053568