Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,3371
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,05618
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2809
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,20
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
1,16
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,92
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
8,75
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,6132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,31
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
2,08
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,8782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,3024
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,81
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,5402
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,32
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
1,01
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,3010
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2772
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
1,02
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
1,29
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,70
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,83
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
1,03
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,36
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,29
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
1,63
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1695
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
2,11
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,06019
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,62
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00003371
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,8427
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,8427
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1685
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,0001045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,003682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,005011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,002303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,003344
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,02318
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,03296
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,06991
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,05529
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1561
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04868
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,04024
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02512
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02593
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0009637
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,001627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,001183
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,56
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,005206
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002495