Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05048
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,008413
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04207
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1803
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1739
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4372
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,09183
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1955
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3115
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1315
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04528
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5709
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,08090
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1980
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1518
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04507
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,04152
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1528
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,1931
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2541
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2742
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1540
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2031
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1929
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,2447
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02539
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3155
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,009014
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5419
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000005048056124764350.055048
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1262
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1262
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02524
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0005515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007504
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0003450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005008
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003471
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,004936
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01047
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003944
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,008281
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02337
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,007290
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,006026
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003762
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,003884
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001443
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0002437
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0001771
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2334
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0007796
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003737